CÔNG TY TNHH VIETJET TOURS

Tên giao dịch: VIETJET TOURS CO.,LTD
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế:
Địa chỉ: SN 38 Nguyễn Du, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Đại diện pháp luật: Lê Thị Dung
Ngày cấp giấy phép: 04/05/2015
Ngày hoạt động: 05/05/2015 (Đã hoạt động 11 năm)
Điện thoại trụ sở:
Trạng thái: Đang hoạt động

Ngành nghề kinh doanh
STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm thuốc lá C1200
6 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
7 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
8 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
9 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
10 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
11 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
12 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
13 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
14 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
15 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
16 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
17 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
18 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
19 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
20 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
21 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
22 Đúc sắt thép C24310
23 Đúc kim loại màu C24320
24 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
25 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
26 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
27 C25200
28 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
29 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
30 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
31 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
32 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
33 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
34 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
35 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
36 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
37 Sản xuất đồng hồ C26520
38 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
39 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
40 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
41 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
42 Sản xuất pin và ắc quy C27200
43 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
44 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
45 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
46 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
47 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
48 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
49 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
50 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
51 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
52 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
53 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
54 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
55 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
56 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
57 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
58 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
59 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
60 Sản xuất máy luyện kim C28230
61 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
62 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
63 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
64 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
65 Sản xuất xe có động cơ C29100
66 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
67 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
68 Đóng tàu và cấu kiện nổi C30110
69 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí C30120
70 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe C30200
71 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
72 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
73 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
74 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
75 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
76 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
77 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình T98100
78 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình T98200
79 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế U99000
80 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
81 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
82 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
83 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
84 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
85 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
86 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
87 Sửa chữa thiết bị điện C33140
88 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
89 Sửa chữa thiết bị khác C33190
90 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
91 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
92 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
93 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
94 Thu gom rác thải không độc hại E38110
95 Thu gom rác thải độc hại E3812
96 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
97 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
98 Tái chế phế liệu E3830
99 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
100 Xây dựng nhà các loại F41000
101 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
102 Xây dựng công trình công ích F42200
103 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
104 Phá dỡ F43110
105 Chuẩn bị mặt bằng F43120
106 Lắp đặt hệ thống điện F43210
107 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
108 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
109 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
110 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
111 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
112 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
113 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
114 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
115 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
116 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
117 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
118 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
119 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
120 Bán buôn gạo G46310
121 Bán buôn thực phẩm G4632
122 Bán buôn đồ uống G4633
123 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
124 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
125 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
126 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
127 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
128 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
129 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
130 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
131 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
132 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
133 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
134 Bán buôn tổng hợp G46900
135 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
136 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
137 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
138 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
139 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
140 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
141 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
142 Vận tải hành khách đường sắt H49110
143 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
144 Vận tải bằng xe buýt H49200
145 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
146 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
147 Vận tải đường ống H49400
148 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
149 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
150 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
151 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
152 Vận tải hành khách hàng không H51100
153 Vận tải hàng hóa hàng không H51200
154 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
155 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
156 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không H5223
157 Bốc xếp hàng hóa H5224
158 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
159 Bưu chính H53100
160 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
161 Cơ sở lưu trú khác I5590
162 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
163 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
164 Dịch vụ ăn uống khác I56290
165 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
166 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ J58120
167 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ J58130
168 Hoạt động xuất bản khác J58190
169 Xuất bản phần mềm J58200
170 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
171 Hoạt động hậu kỳ J59120
172 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J59130
173 Hoạt động chiếu phim J5914
174 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc J59200
175 Hoạt động phát thanh J60100
176 Hoạt động truyền hình J60210
177 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác J60220
178 Hoạt động viễn thông có dây J61100
179 Hoạt động viễn thông không dây J61200
180 Hoạt động viễn thông vệ tinh J61300
181 Hoạt động viễn thông khác J6190
182 Lập trình máy vi tính J62010
183 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
184 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
185 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
186 Cổng thông tin J63120
187 Hoạt động thông tấn J63210
188 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
189 K64110
190 Hoạt động trung gian tiền tệ khác K64190
191 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản K64200
192 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác K64300
193 Hoạt động cho thuê tài chính K64910
194 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) K64990
195 K65200
196 Quản lý thị trường tài chính K66110
197 Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán K66120
198 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
199 K66210
200 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm K66220
201 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội K66290
202 K66300
203 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
204 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
205 Hoạt động pháp luật M6910
206 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế M69200
207 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
208 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
209 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
210 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
211 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
212 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
213 Quảng cáo M73100
214 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
215 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
216 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
217 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
218 Hoạt động thú y M75000
219 Cho thuê xe có động cơ N7710
220 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
221 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
222 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
223 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
224 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
225 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
226 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
227 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
228 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
229 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
230 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
231 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
232 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
233 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
234 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
235 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
236 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
237 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
238 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
239 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan C30300
240 C30400
241 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
242 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
243 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
244 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
245 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
246 Trồng lúa A01110
247 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
248 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
249 Trồng cây mía A01140
250 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
251 Trồng cây lấy sợi A01160
252 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
253 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
254 Trồng cây hàng năm khác A01190
255 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
256 Trồng cây điều A01230
257 Trồng cây hồ tiêu A01240
258 Trồng cây cao su A01250
259 Trồng cây cà phê A01260
260 Trồng cây chè A01270
261 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
262 Trồng cây lâu năm khác A01290
263 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
264 Chăn nuôi trâu, bò A01410
265 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
266 Chăn nuôi dê, cừu A01440
267 Chăn nuôi lợn A01450
268 Chăn nuôi gia cầm A0146
269 Chăn nuôi khác A01490
270 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
271 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
272 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
273 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
274 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
275 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
276 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
277 Khai thác gỗ A02210
278 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
279 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
280 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
281 Khai thác thuỷ sản biển A03110
282 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
283 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
284 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
285 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
286 Khai thác và thu gom than cứng B05100
287 Khai thác và thu gom than non B05200
288 Khai thác dầu thô B06100
289 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
290 Khai thác quặng sắt B07100
291 Khai thác quặng uranium và quặng thorium B07210
292 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
293 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
294 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
295 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
296 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
297 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
298 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng N82910
299 Dịch vụ đóng gói N82920
300 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
301 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp O8411
302 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) O84120
303 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành O84130
304 O84210
305 O84220
306 Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội O84230
307 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc O84300
308 Giáo dục mầm non P85100
309 Giáo dục tiểu học P85200
310 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
311 Giáo dục nghề nghiệp P8532
312 Đào tạo cao đẳng P85410
313 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
314 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
315 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
316 Sản xuất nhạc cụ C32200
317 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
318 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
319 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
320 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
321 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá Q8610
322 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Q8620
323 Hoạt động y tế dự phòng Q86910
324 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng Q86920
325 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Q86990
326 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng Q8710
327 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện Q8720
328 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc Q8730
329 Hoạt động chăm sóc tập trung khác Q8790
330 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật Q8810
331 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác Q88900
332 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
333 Hoạt động thư viện và lưu trữ R91010
334 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng R91020
335 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên R91030
336 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
337 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
338 Hoạt động thể thao khác R93190
339 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
340 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
341 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ S94110
342 Hoạt động của các hội nghề nghiệp S94120
343 Hoạt động của công đoàn S94200
344 S94910
345 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu S94990
346 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
347 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
348 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
349 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
350 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
351 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
352 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
353 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
354 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
355 Khai thác và thu gom than bùn B08920
356 Khai thác muối B08930
357 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
358 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
359 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
360 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
361 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
362 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
363 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
364 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
365 Sản xuất đường C10720
366 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
367 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
368 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
369 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
370 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
371 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
372 Sản xuất rượu vang C11020
373 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
374 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
375 Sản xuất sợi C13110
376 Sản xuất vải dệt thoi C13120
377 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
378 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
379 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
380 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
381 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
382 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
383 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
384 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
385 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
386 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
387 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
388 Sản xuất giày dép C15200
389 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
390 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
391 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
392 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
393 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
394 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
395 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
396 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
397 In ấn C18110
398 Dịch vụ liên quan đến in C18120
399 Sao chép bản ghi các loại C18200
400 Sản xuất than cốc C19100
401 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
402 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
403 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
404 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
405 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210
406 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
407 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
408 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
409 Cho thuê băng, đĩa video N77220
410 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
411 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
412 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
413 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
414 Cung ứng lao động tạm thời N78200
415 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
416 Đại lý du lịch N79110 (Chính)
417 Điều hành tua du lịch N79120
418 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
419 Hoạt động bảo vệ cá nhân N80100
420 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200
421 Dịch vụ điều tra N80300
422 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
423 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
424 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
425 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300

Doanh nghiệp mới cập nhật:

HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT KINH DOANH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP THỊ TRẤN.

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Phạm Văn Viện
Địa chỉ: KDC Hòa Bình, Thị trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI SẢN PHẨM PHÚ QUỐC BKT

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Trương Vi Thảo
Địa chỉ: 2/14 Gành Gió, Xã Cửa Dương, Thành phố Phú Quốc, Kiên Giang

CÔNG TY TNHH BÙI GIA PLASTICS

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Bùi Chung Thương
Địa chỉ: Tổ 1, Thôn Thuận Điền, Xã Hàm Liêm, Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG LIÊN PHÁT

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Ngọc Liên
Địa chỉ: B1/52 Nguyễn Thị Định, Phường Phú Tài, Thành phố Phan Thiết, Bình Thuận

CÔNG TY TNHH GARAGE VẬN TẢI ĐẠI THÀNH CÔNG

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Tuấn Thành
Địa chỉ: I19A, tổ 5, khu phố 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GỖ HOÀNG NAM PHÁT

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Duy Chưởng
Địa chỉ: Số 70, tổ 7, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai

CÔNG TY TNHH MTV DUY PHÚC

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Tạ Ngọc Minh Hiền
Địa chỉ: Số 448/5H Thoại Ngọc Hầu, Khóm Đông Thịnh 3, Phường Mỹ Phước, Thành phố Long Xuyên, An Giang

CÔNG TY TNHH OKAMOTO VIỆT NAM

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Tadashi Okamoto
Địa chỉ: Lô CN26-04 Khu phi thuế quan và Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), thuộc Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Hải Phòng

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA NHI

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Thọ
Địa chỉ: Số 59 ngõ 249 Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Hà Nội

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DAISYCO

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Đồng Thị Cúc
Địa chỉ: Nhà số 2, ngõ 362A Phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG TOAN BÌNH

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Vũ Thị Toan
Địa chỉ: Thôn Đàn Viên, Xã Cao Viên, Huyện Thanh Oai, Hà Nội

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN HÙNG ANH

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Duy Hùng
Địa chỉ: Số nhà 06, ngõ 5 đường Thống Nhất, thôn Thanh Huệ Trại, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội

CÔNG TY TNHH GỖ RISUN GLOBAL

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Chen, Zhixin
Địa chỉ: Thửa đất số 145, Tờ bản đồ 35, tổ 2 ấp 6, Xã An Linh, Huyện Phú Giáo, Bình Dương

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP YI FENG

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Từ Vinh Cường
Địa chỉ: Số 180/2, Đường Khánh Bình 07, Tổ 1, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Bình Dương

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ GIA

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Vũ Quốc Thanh
Địa chỉ: 16/34 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh

BAN QUẢN TRỊ NHÀ CHUNG CƯ PHÚ MỸ LÔ B

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Phan Thanh Sang
Địa chỉ: Số 4 Đường số 3, KDC Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP Hồ Chí Minh

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG LÂM PHONG PIDO

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Lâm Minh Phong
Địa chỉ: Số 58 đường Lê Bình, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ

CÔNG TY TNHH NGHĨA FI

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Phạm Văn Nghĩa
Địa chỉ: Số 380H/14 Đường Trần Nam Phú, Khu Vực 2, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHÀ BẾP VŨ SƠN CẦN THƠ

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nghiêm Tuấn Anh
Địa chỉ: 369D đường Nguyễn Văn Cừ, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ

CÔNG TY TNHH MTV SÁU THỦY

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Ngọc
Địa chỉ: Thôn Thanh Bình, Xã Ia Peng, Huyện Phú Thiện, Gia Lai

CÔNG TY TNHH ĐỨC HÀ CƯỜNG

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Đinh Thị Ngọc Hà
Địa chỉ: Số 10 đường D5, khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Nam Định

HỘI NGƯỜI MÙ TỈNH HẬU GIANG

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Bùi Văn Đông
Địa chỉ: Số 02 đường Võ Văn Kiệt, Phường V, Thành phố Vị Thanh, Hậu Giang

CÔNG TY TNHH MTV TÂN VĂN MINH DIAMOND

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Ánh Ngọc
Địa chỉ: Tầng trệt, Số 21 đường 3 tháng 2, khóm Lê Văn Tám, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Vĩnh Long

CÔNG TY TNHH TMDV THÉP HẢI NAM

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Tạ Thị Mỹ Quỳnh
Địa chỉ: 82 Lê Quý Đôn, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Quảng Ngãi

CÔNG TY TNHH TM DV PHAN LÊ

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Lê Thị Nhật Linh
Địa chỉ: Buôn Jang Lành, Xã Krông Na, Huyện Buôn Đôn, Đắk Lắk

CÔNG TY TNHH NGỌC ANH PY

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Đặng Ngọc Anh
Địa chỉ: Khu phố Nam Bình 1, Phường Hòa Xuân Tây, Thị xã Đông Hoà, Phú Yên

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA NHIÊN KIỆT

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Văn Trường Thi
Địa chỉ: 133/6 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ĐỨC TOÀN

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Hữu Toàn
Địa chỉ: A6/9 Đường Vĩnh Lộc, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG KHẢI MINH

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Hữu
Địa chỉ: 510/11 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GIA PHÁT SÀI GÒN

Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thanh Tuyển
Địa chỉ: 61/2 đường Thới Tam Thôn 6, Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh