| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 6 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 7 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 8 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 9 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 10 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 11 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 12 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 13 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 14 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 15 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 16 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 17 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 20 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 22 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 23 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 24 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 25 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 26 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 27 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 28 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 29 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 30 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 31 | Xây dựng nhà các loại | F41000 (Chính) |
| 32 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 33 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 34 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 35 | Phá dỡ | F43110 |
| 36 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 40 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 41 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 42 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 43 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 44 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 45 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 46 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 47 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 48 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 49 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 50 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 51 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 52 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 53 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 54 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 55 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 56 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 57 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 58 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 59 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 60 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 61 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 62 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 63 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 64 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 65 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 66 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 67 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 68 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 69 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 70 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 71 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 72 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 73 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 76 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 77 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 78 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 79 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 80 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 81 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 82 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 83 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 84 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 85 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 86 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 87 | Cổng thông tin | J63120 |
| 88 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 89 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 90 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 91 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 92 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 93 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 94 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 95 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 96 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 97 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 98 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 99 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 100 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 101 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 102 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 103 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 104 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 105 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 106 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 107 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 108 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 109 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 110 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 111 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 112 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 113 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 114 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 115 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 116 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 117 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 118 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 119 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 120 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 121 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 122 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 123 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 124 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 125 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 126 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 127 | Hoạt động bảo vệ cá nhân | N80100 |
| 128 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Phạm Văn Viện
Địa chỉ: KDC Hòa Bình, Thị trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Trương Vi Thảo
Địa chỉ: 2/14 Gành Gió, Xã Cửa Dương, Thành phố Phú Quốc, Kiên Giang
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Bùi Chung Thương
Địa chỉ: Tổ 1, Thôn Thuận Điền, Xã Hàm Liêm, Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Ngọc Liên
Địa chỉ: B1/52 Nguyễn Thị Định, Phường Phú Tài, Thành phố Phan Thiết, Bình Thuận
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Tuấn Thành
Địa chỉ: I19A, tổ 5, khu phố 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Duy Chưởng
Địa chỉ: Số 70, tổ 7, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Tạ Ngọc Minh Hiền
Địa chỉ: Số 448/5H Thoại Ngọc Hầu, Khóm Đông Thịnh 3, Phường Mỹ Phước, Thành phố Long Xuyên, An Giang
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Tadashi Okamoto
Địa chỉ: Lô CN26-04 Khu phi thuế quan và Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), thuộc Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Hải Phòng
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Thọ
Địa chỉ: Số 59 ngõ 249 Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Đồng Thị Cúc
Địa chỉ: Nhà số 2, ngõ 362A Phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Vũ Thị Toan
Địa chỉ: Thôn Đàn Viên, Xã Cao Viên, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Duy Hùng
Địa chỉ: Số nhà 06, ngõ 5 đường Thống Nhất, thôn Thanh Huệ Trại, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Chen, Zhixin
Địa chỉ: Thửa đất số 145, Tờ bản đồ 35, tổ 2 ấp 6, Xã An Linh, Huyện Phú Giáo, Bình Dương
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Từ Vinh Cường
Địa chỉ: Số 180/2, Đường Khánh Bình 07, Tổ 1, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Bình Dương
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Vũ Quốc Thanh
Địa chỉ: 16/34 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Phan Thanh Sang
Địa chỉ: Số 4 Đường số 3, KDC Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Lâm Minh Phong
Địa chỉ: Số 58 đường Lê Bình, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Phạm Văn Nghĩa
Địa chỉ: Số 380H/14 Đường Trần Nam Phú, Khu Vực 2, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nghiêm Tuấn Anh
Địa chỉ: 369D đường Nguyễn Văn Cừ, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Ngọc
Địa chỉ: Thôn Thanh Bình, Xã Ia Peng, Huyện Phú Thiện, Gia Lai
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Đinh Thị Ngọc Hà
Địa chỉ: Số 10 đường D5, khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Nam Định
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Bùi Văn Đông
Địa chỉ: Số 02 đường Võ Văn Kiệt, Phường V, Thành phố Vị Thanh, Hậu Giang
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Ánh Ngọc
Địa chỉ: Tầng trệt, Số 21 đường 3 tháng 2, khóm Lê Văn Tám, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Vĩnh Long
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Tạ Thị Mỹ Quỳnh
Địa chỉ: 82 Lê Quý Đôn, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Quảng Ngãi
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Lê Thị Nhật Linh
Địa chỉ: Buôn Jang Lành, Xã Krông Na, Huyện Buôn Đôn, Đắk Lắk
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Đặng Ngọc Anh
Địa chỉ: Khu phố Nam Bình 1, Phường Hòa Xuân Tây, Thị xã Đông Hoà, Phú Yên
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Văn Trường Thi
Địa chỉ: 133/6 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Hữu Toàn
Địa chỉ: A6/9 Đường Vĩnh Lộc, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Hữu
Địa chỉ: 510/11 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thanh Tuyển
Địa chỉ: 61/2 đường Thới Tam Thôn 6, Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh