| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 5 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 8 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 10 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 12 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 13 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 14 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 15 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 16 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 17 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 18 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 19 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 20 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 (Chính) |
| 21 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 22 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 23 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 24 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 25 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 26 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 27 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 28 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 29 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 30 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 31 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 32 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 33 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 34 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 35 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 36 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 37 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 38 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 39 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 40 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 41 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 42 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 43 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 44 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 45 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 46 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 47 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 48 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 49 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 50 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 51 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 52 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 53 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 54 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 55 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 56 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 57 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 58 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 59 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 60 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 61 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 62 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 63 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 64 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 65 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 66 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 67 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 68 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 69 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 70 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 71 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 72 | Phá dỡ | F43110 |
| 73 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 74 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 75 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 76 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 77 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 78 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 79 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 80 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 81 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 82 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 83 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 84 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 85 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 86 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 87 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 88 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 89 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 90 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 91 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 92 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 93 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 94 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 95 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 96 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 97 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 98 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 99 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 100 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 101 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 102 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 103 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 104 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 105 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 106 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 107 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 108 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 109 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 110 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 111 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 112 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 113 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 114 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 115 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 116 | Cổng thông tin | J63120 |
| 117 | Quảng cáo | M73100 |
| 118 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 119 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 120 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 121 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 122 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 123 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 124 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 125 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 126 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 127 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 128 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 129 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 130 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 131 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 132 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 133 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 134 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 135 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 136 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 137 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 138 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 139 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 140 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 141 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 142 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 143 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 144 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 145 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 146 | Sản xuất nhạc cụ | C32200 |
| 147 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 148 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 149 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 150 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 151 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 152 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 153 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 154 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 155 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 156 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 157 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 158 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 159 | Sản xuất đường | C10720 |
| 160 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 161 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 162 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 163 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 164 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 165 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 166 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 167 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 168 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 169 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 170 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 171 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 172 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 173 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 174 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 175 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 176 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 177 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 178 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 179 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 180 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 181 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 182 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 183 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 184 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 185 | In ấn | C18110 |
| 186 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 187 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 188 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 189 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 190 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 191 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 192 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 193 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 194 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 195 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 196 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 197 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 198 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Phạm Văn Viện
Địa chỉ: KDC Hòa Bình, Thị trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Trương Vi Thảo
Địa chỉ: 2/14 Gành Gió, Xã Cửa Dương, Thành phố Phú Quốc, Kiên Giang
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Bùi Chung Thương
Địa chỉ: Tổ 1, Thôn Thuận Điền, Xã Hàm Liêm, Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Ngọc Liên
Địa chỉ: B1/52 Nguyễn Thị Định, Phường Phú Tài, Thành phố Phan Thiết, Bình Thuận
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Tuấn Thành
Địa chỉ: I19A, tổ 5, khu phố 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Duy Chưởng
Địa chỉ: Số 70, tổ 7, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Tạ Ngọc Minh Hiền
Địa chỉ: Số 448/5H Thoại Ngọc Hầu, Khóm Đông Thịnh 3, Phường Mỹ Phước, Thành phố Long Xuyên, An Giang
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Tadashi Okamoto
Địa chỉ: Lô CN26-04 Khu phi thuế quan và Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), thuộc Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Hải Phòng
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Thọ
Địa chỉ: Số 59 ngõ 249 Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Đồng Thị Cúc
Địa chỉ: Nhà số 2, ngõ 362A Phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Vũ Thị Toan
Địa chỉ: Thôn Đàn Viên, Xã Cao Viên, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Duy Hùng
Địa chỉ: Số nhà 06, ngõ 5 đường Thống Nhất, thôn Thanh Huệ Trại, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Chen, Zhixin
Địa chỉ: Thửa đất số 145, Tờ bản đồ 35, tổ 2 ấp 6, Xã An Linh, Huyện Phú Giáo, Bình Dương
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Từ Vinh Cường
Địa chỉ: Số 180/2, Đường Khánh Bình 07, Tổ 1, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Bình Dương
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Vũ Quốc Thanh
Địa chỉ: 16/34 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Phan Thanh Sang
Địa chỉ: Số 4 Đường số 3, KDC Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Lâm Minh Phong
Địa chỉ: Số 58 đường Lê Bình, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Phạm Văn Nghĩa
Địa chỉ: Số 380H/14 Đường Trần Nam Phú, Khu Vực 2, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nghiêm Tuấn Anh
Địa chỉ: 369D đường Nguyễn Văn Cừ, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Ngọc
Địa chỉ: Thôn Thanh Bình, Xã Ia Peng, Huyện Phú Thiện, Gia Lai
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Đinh Thị Ngọc Hà
Địa chỉ: Số 10 đường D5, khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Nam Định
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Bùi Văn Đông
Địa chỉ: Số 02 đường Võ Văn Kiệt, Phường V, Thành phố Vị Thanh, Hậu Giang
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Ánh Ngọc
Địa chỉ: Tầng trệt, Số 21 đường 3 tháng 2, khóm Lê Văn Tám, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Vĩnh Long
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Tạ Thị Mỹ Quỳnh
Địa chỉ: 82 Lê Quý Đôn, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Quảng Ngãi
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Lê Thị Nhật Linh
Địa chỉ: Buôn Jang Lành, Xã Krông Na, Huyện Buôn Đôn, Đắk Lắk
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Đặng Ngọc Anh
Địa chỉ: Khu phố Nam Bình 1, Phường Hòa Xuân Tây, Thị xã Đông Hoà, Phú Yên
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Văn Trường Thi
Địa chỉ: 133/6 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Hữu Toàn
Địa chỉ: A6/9 Đường Vĩnh Lộc, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Hữu
Địa chỉ: 510/11 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thanh Tuyển
Địa chỉ: 61/2 đường Thới Tam Thôn 6, Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh