| 1 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
C25910 |
| 2 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
C25920 |
| 3 |
Xây dựng nhà các loại |
F41000 (Chính) |
| 4 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
F4210 |
| 5 |
Xây dựng công trình công ích |
F42200 |
| 6 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
F42900 |
| 7 |
Phá dỡ |
F43110 |
| 8 |
Chuẩn bị mặt bằng |
F43120 |
| 9 |
Lắp đặt hệ thống điện |
F43210 |
| 10 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
F4322 |
| 11 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
F43290 |
| 12 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
F43300 |
| 13 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
F43900 |
| 14 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
G4659 |
| 15 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
G4662 |
| 16 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
G4663 |
| 17 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
H4931 |
| 18 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
H4932 |
| 19 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
H4933 |
| 20 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
G4752 |
| 21 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
C16220 |