| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 (Chính) |
| 7 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |