| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 (Chính) |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |