| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 (Chính) |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 10 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |