| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 11 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 12 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 13 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 16 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 18 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 19 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 22 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 23 | Phá dỡ | F43110 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 28 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 29 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 30 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 31 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 32 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 33 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 35 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 36 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 37 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 38 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 39 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 40 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 43 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 44 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 45 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 46 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 47 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 48 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 49 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 50 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 52 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 53 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 54 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 (Chính) |
| 55 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 57 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 58 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 59 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 60 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 61 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 62 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác | K64190 |
| 63 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 64 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 65 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 66 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 67 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 68 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 72 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 73 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 74 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 75 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 76 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 77 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 79 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 80 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 81 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 82 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 83 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 84 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 85 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 86 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 87 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 88 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 89 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 90 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 91 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 92 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 93 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 94 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 95 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 96 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 97 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 98 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 99 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 100 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 101 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 102 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 103 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 104 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 105 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Phạm Văn Viện
Địa chỉ: KDC Hòa Bình, Thị trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Trương Vi Thảo
Địa chỉ: 2/14 Gành Gió, Xã Cửa Dương, Thành phố Phú Quốc, Kiên Giang
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Bùi Chung Thương
Địa chỉ: Tổ 1, Thôn Thuận Điền, Xã Hàm Liêm, Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Ngọc Liên
Địa chỉ: B1/52 Nguyễn Thị Định, Phường Phú Tài, Thành phố Phan Thiết, Bình Thuận
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Tuấn Thành
Địa chỉ: I19A, tổ 5, khu phố 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Duy Chưởng
Địa chỉ: Số 70, tổ 7, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Tạ Ngọc Minh Hiền
Địa chỉ: Số 448/5H Thoại Ngọc Hầu, Khóm Đông Thịnh 3, Phường Mỹ Phước, Thành phố Long Xuyên, An Giang
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Tadashi Okamoto
Địa chỉ: Lô CN26-04 Khu phi thuế quan và Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), thuộc Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Hải Phòng
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Thọ
Địa chỉ: Số 59 ngõ 249 Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Đồng Thị Cúc
Địa chỉ: Nhà số 2, ngõ 362A Phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Vũ Thị Toan
Địa chỉ: Thôn Đàn Viên, Xã Cao Viên, Huyện Thanh Oai, Hà Nội
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Duy Hùng
Địa chỉ: Số nhà 06, ngõ 5 đường Thống Nhất, thôn Thanh Huệ Trại, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Chen, Zhixin
Địa chỉ: Thửa đất số 145, Tờ bản đồ 35, tổ 2 ấp 6, Xã An Linh, Huyện Phú Giáo, Bình Dương
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Từ Vinh Cường
Địa chỉ: Số 180/2, Đường Khánh Bình 07, Tổ 1, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Bình Dương
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Vũ Quốc Thanh
Địa chỉ: 16/34 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Phan Thanh Sang
Địa chỉ: Số 4 Đường số 3, KDC Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Lâm Minh Phong
Địa chỉ: Số 58 đường Lê Bình, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Phạm Văn Nghĩa
Địa chỉ: Số 380H/14 Đường Trần Nam Phú, Khu Vực 2, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nghiêm Tuấn Anh
Địa chỉ: 369D đường Nguyễn Văn Cừ, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Ngọc
Địa chỉ: Thôn Thanh Bình, Xã Ia Peng, Huyện Phú Thiện, Gia Lai
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Đinh Thị Ngọc Hà
Địa chỉ: Số 10 đường D5, khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Nam Định
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Bùi Văn Đông
Địa chỉ: Số 02 đường Võ Văn Kiệt, Phường V, Thành phố Vị Thanh, Hậu Giang
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Ánh Ngọc
Địa chỉ: Tầng trệt, Số 21 đường 3 tháng 2, khóm Lê Văn Tám, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Vĩnh Long
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Tạ Thị Mỹ Quỳnh
Địa chỉ: 82 Lê Quý Đôn, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Quảng Ngãi
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Lê Thị Nhật Linh
Địa chỉ: Buôn Jang Lành, Xã Krông Na, Huyện Buôn Đôn, Đắk Lắk
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Đặng Ngọc Anh
Địa chỉ: Khu phố Nam Bình 1, Phường Hòa Xuân Tây, Thị xã Đông Hoà, Phú Yên
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Văn Trường Thi
Địa chỉ: 133/6 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Hữu Toàn
Địa chỉ: A6/9 Đường Vĩnh Lộc, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Hữu
Địa chỉ: 510/11 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: - Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thanh Tuyển
Địa chỉ: 61/2 đường Thới Tam Thôn 6, Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh